100+ tên tiếng Hàn hay ý nghĩa cho nữ bạn nên tham khảo ngay

Làn sóng xem phim và nghe nhạc Hàn Quốc đang phát triển mạnh mẽ ở nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Chính vì vậy, rất nhiều ca sĩ, diễn viên Hàn Quốc đã trở thành thần tượng của giới trẻ nước ta. Đây cũng chính là lý do vì sao cách đặt tên ở nhà cho con bằng tiếng Hàn ngày càng trở nên phổ biến. Nếu bạn đang tìm kiếm một tên tiếng hàn hay ý nghĩa cho nữ Đừng bỏ lỡ bài đăng này. Vua Nệm sẽ giới thiệu đến bạn top 100+ tên tiếng Hàn đẹp và ấn tượng nhất ngay sau đây.

1. Những Mẫu Tên Tiếng Hàn Hay Cho Con Gái

Với những bố mẹ đang muốn tìm mẫu tên con gái tiếng Hàn hay và ý nghĩa mà vẫn chưa có ý tưởng thì đừng quên tham khảo những tên con gái hay dưới đây nhé:

1.1. Tên tiếng Hàn nói lên tính cách

Tùy vào tính cách của con mà bố mẹ có thể chọn một trong những tên tiếng Hàn sau:

  • Ae-Cha/Aera: Một cô gái tràn đầy tình yêu và tiếng cười.
  • Ah-In: một cô gái đầy lòng nhân từ.
  • Ara: một cô gái xinh đẹp và vô cùng tốt bụng.
  • Areum: một cô gái xinh đẹp.
  • Ae Ri: có nghĩa là đạt được (bố mẹ đặt tên này thường mong con đạt được mọi thứ).
  • Ahnjong: hòa bình, im lặng.
  • Byeol: ngôi sao tỏa sáng.
  • Bon-Hwa: ý nghĩa của từ này là vinh quang.
  • Bong Cha: cô gái cuối cùng.
  • Bada: đại dương (với mong muốn con luôn vươn tới biển lớn).
Tham Khảo Thêm:  Đeo nhẫn phong thuỷ nam mệnh Kim như thế nào để hút tài lộc, may mắn
tên con gái hàn quốc tốt
Một số tên tiếng Hàn cho con gái ấn tượng nhất

1.2. Tên tiếng Hàn có nghĩa là xinh đẹp

  • Baram: làn gió mát mang lại bình yên cho cuộc sống.
  • Bom: mùa xuân tươi đẹp.
  • Cần thiết: tỏa sáng, công chúa của mẹ.
  • Chaewon: sự khởi đầu tốt nhất.
  • Chija: bạn là một bông hoa xinh đẹp.
  • Chin Sun: có nghĩa là chân lý và tốt lành.
  • Cho-Hee: niềm vui trong sáng và tươi đẹp.
  • Chan-mi: luôn nhận được lời khen.
  • Choon Hee: cô gái sinh vào mùa xuân.

1.3. Tên tiếng Hàn cho một người phụ nữ quý phái

  • Chul: cô gái khó tính.
  • Chung Cha: con gái một nhà quý tộc.
  • Vâng: một cô gái chinh phục tất cả.
  • Da-eun: cô gái tốt bụng.
  • Dea: điều tuyệt vời nhất.
  • Eui: Đủ công bằng.
  • Eunji: lòng tốt và trí tuệ.
  • Eunjoo: một bông hoa nhỏ quyến rũ.
  • Eun: bạc, chúc bạn luôn có một cuộc sống sung túc.
  • Ga Eun: tốt bụng và xinh đẹp.
tên tiếng hàn đẹp cho con gái
Một số tên tiếng Hàn mang ý nghĩa quý phái dành cho bé gái mà bạn nên tham khảo

1.4. Một tên tiếng Hàn với ý nghĩa của một biểu tượng đẹp

  • Gyeonghui: người phụ nữ xinh đẹp và danh giá.
  • Go: luôn làm tốt mọi việc.
  • Gi: cô gái dũng cảm.
  • Ha Eun: tài năng và tốt bụng.
  • Hayoon: ánh sáng mặt trời.
  • Haneul: bầu trời rộng mở, xinh đẹp.
  • Hwa Young/ Haw: Một bông hoa xinh đẹp và trẻ trung.
  • Hana: cô gái luôn được yêu thương.
  • Heejin: viên ngọc quý.

1.5. Tên tiếng Hàn mang ý nghĩa may mắn

  • Hee-Young: niềm vui và thịnh vượng.
  • Hei-Ran: Một bông lan đẹp.
  • Haebaragi: hướng dương.
  • Hyejin: Thông minh, sáng dạ và cực hiếm.
  • Hyo-joo: Vâng lời.
  • Hyuk: rực rỡ và luôn tuyệt vời.
  • Hye: Cô gái thông minh.
  • Hyeon: cô gái có đức hạnh.
  • Hy: con gái hiếu thảo.
  • Hyun: một cô gái thông minh và tươi sáng.
  • Jae: sự tôn trọng và tình cảm.
Tham Khảo Thêm:  Hãng xe Honda của nước nào? Tổng hợp các dòng xe Honda tại thị trường Việt Nam
tên con gái hàn quốc tốt
Bạn có thể cân nhắc lựa chọn một số tên tiếng Hàn may mắn cho công chúa của mình

1.6. Một tên tiếng Hàn với một ý nghĩa thông minh

  • Jang-Mi: bông hồng xinh đẹp.
  • Jee: cô gái thông minh.
  • Jieun: bí ẩn và bí ẩn.
  • Ji: trí tuệ.
  • Jimin: cô gái nhanh nhẹn và thông minh
  • Jin-Ae: sự thật, tình yêu và kho báu.
  • Jiyoung: thắng.
  • Jia: cô gái tốt bụng và xinh đẹp.
  • Jiwoo: một cô gái có trái tim tràn đầy tình yêu thương.
  • Joon: một cô gái có tài năng.

1.7. Một tên tiếng Hàn với một ý nghĩa nhẹ nhàng

  • Jung: sự thuần khiết.
  • Kwan: ​​cô gái mạnh mẽ.
  • Kyung-soon: đáng kính và dịu dàng.
  • Kyung: cô gái được kính trọng.
  • Kyung Mi: sắc đẹp nổi tiếng.
  • Kaneis Yeon: Cẩm chướng.
  • Kamou: tình yêu hay mùa xuân.
  • Konnie: một cô gái có quyết tâm.
Tên tiếng Hàn cho con gái
Một số mẫu tên tiếng Hàn hay ý nghĩa cho các chị em muốn công chúa nhà mình dịu dàng xinh đẹp

1.8. Tên tiếng Hàn ý nghĩa dễ thương

  • Mi Cha: một cô gái xinh đẹp.
  • Minji: cô gái thông thái và lém lỉnh.
  • Minsuh: một cô gái tử tế.
  • Mi Young: vẻ đẹp vĩnh cửu.
  • Mindeulle: một bông hoa bồ công anh đẹp và tinh tế.
  • Molan: hoa mẫu đơn
  • Tìm: Lily

1.9. Một tên tiếng Hàn có ý nghĩa mạnh mẽ

  • Sae: Một điều tuyệt vời mà Chúa mang đến.
  • Seo: mạnh mẽ và vững chắc.
  • Seohyun: tốt, đức hạnh.
  • Seung: chiến thắng
  • Soomin: Thông minh và nổi bật.
  • Sang-Hee: cô gái tốt bụng.
  • So-hee: trắng trẻo và xinh đẹp.
  • Soo-A: bông hoa sen hoàn hảo.
Tham Khảo Thêm:  [Chia sẻ] Cách hủy dịch vụ SMS Banking các ngân hàng nhanh chóng và đơn giản nhất
tên con gái hàn quốc tốt
Gợi ý một số tên tiếng Hàn hay cho nữ mang ý nghĩa mạnh mẽ

1.10. Một tên tiếng Hàn với ý nghĩa của niềm vui

  • Soo-Gook: Hoa cẩm tú cầu.
  • Soomin: cô gái thông minh và tuyệt vời.
  • Sun Hee: niềm vui và lòng tốt.
  • Sun Jung: tốt bụng và cao thượng.
  • Nó được hát: chiến thắng.
  • Seonhwa: hoa thuỷ tiên vàng.
  • Sora: Thiên đường của cha mẹ.
  • Taeyang: mặt trời.
  • Hoa tulip: hoa tulip.

1.11. Một tên tiếng Hàn với một ý nghĩa rực rỡ

  • Wook: mặt trời mọc.
  • Woong: Một cô gái tuyệt vời và xinh đẹp.
  • Yeon: hoàng hậu xinh đẹp.
  • Yon: hoa sen nở.
  • Yoonah: Ánh sáng của Chúa.
  • Yang-gwi bi: hoa anh túc.
  • Yoon-suh: Tuổi trẻ là vĩnh cửu.
  • Young-hee: can đảm.
  • Yeona: cô gái tốt bụng.
  • Yeong: một người dũng cảm.
  • Young-mi: cô gái xinh đẹp.
tên con gái hàn quốc
Một số mẫu tên tiếng Hàn hay ý nghĩa cho nữ rực rỡ, đẹp và ấn tượng

2. Một số tên tiếng Việt chuyển sang tiếng Hàn hoặc

  • Ái: (Ái)
  • An: (Án)
  • Anh, Anh: (Yeong)
  • Bích: (Pyeong)
  • Cam: (Geum/Keum)
  • Châu: (Ừ)
  • Chung: (Chung)
  • Điệp: (Dạ)
  • Điệp: (Đệp)
  • Đông: (Đồng)
  • Dương: (Dương)
  • Giao hàng tận nơi: (Yo)
  • Hà: (Hà)
  • Hân: (Hân)
  • Hạnh: (Haeng)
  • Hoài: (cuốc)
  • Hồng: (Hồng)
  • Huế, Huế: 혜 (Hye)
  • Hằng: (Hưng)
  • Hoa: (Hwa)
  • Hương: (Hyeong)
  • Khuê: (Kỳ)
  • Kiều: (Kỳ)
  • Lan: (Vết thương)
  • Liên: (Ryeon)
  • liễu: (Ryu)
  • Ly, Ly: 리 (Lee)
  • Lê, Lê: 려 (Ryeo)
  • Mai: (Mae)
  • Mỹ, Mỹ, của tôi: 미 (Chúng tôi)
  • Tới: (Tới)
  • Như: (Ơ)
  • Tiếng Nga: (à)
  • Ngọc: (được)
  • Mặt Trăng: (Wol)
  • Ngân: (Eun)
  • Nhi: (Yi)
  • Oanh: (Aeng)
  • Phương: (Bằng)
  • Quyên: (Kyeon)
  • Trái tim: (Sim)
  • Thảo: (Cho)
  • Của bạn: (Sĩ)
  • Trò chuyện: (Không)
  • Shu: (Sook/ Sil)
  • Thương: (Thương)
  • Nước: (Sĩ)
  • trà: (tôi)
  • Trang: (Dương)
  • Thu, thuy, thuy, thuy: 서 (Seo)
  • tre: (yuk)
  • Vân: (Woon)
  • Bạn, Vy: (Wi)
  • Yên: (Yên)
Tên Con Gái Hàn Quốc Ý Nghĩa
Hướng dẫn chuyển tên tiếng Việt sang tên tiếng Hàn cho nữ hay và ý nghĩa chính xác nhất

3. Cách đổi họ Việt sang Hàn

Dưới đây là cách chuyển đổi một số họ Việt Nam sang tiếng Hàn phổ biến nhất dành cho con gái:

  • Nguyên: (thắng)
  • Lê: (Ryeo)
  • Trần: (Âm)
  • Hoàng/Huỳnh: (Hwang)
  • Wo, Wu: 우 (Woo)
  • Vương: (Vương)
  • Phạm: (Beom)
  • Làm/Deach: (Làm)
  • Trinh/Ding/Cheng: (Jeong)
  • Đập: (đập)
  • Trương: (Dương)
  • Hồ: (Hồ)
  • Lý: (Lý)
  • Dương: (Dương)
  • Ngô: (Ồ)
  • Bùi: (Bae)
  • Cao: (Ai)
  • Phan: (cấm)
Tên và họ nữ Hàn Quốc
Hướng dẫn chuyển đổi họ Việt sang họ Hàn

>> Xem thêm: Ý nghĩa tên tiếng Anh cho con gái hay và độc đáo khiến bé thích thú

Trên đây là top 100+ tên tiếng hàn hay ý nghĩa cho nữ mà chúng tôi đã giúp bạn tập hợp lại. Hi vọng sau những chia sẻ của Vua Nệm bạn đã tìm được cho con gái yêu của mình một cái tên tiếng Hàn hay và phù hợp.

Related Posts

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

© 2023 mogivn - WordPress Theme by WPEnjoy